Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不亚于

不亚于

bù yà yú

HSK 7–9

Nghĩa

  • không thua kém

Định nghĩa

不亚于:表示比较后不低于、不差于对方,即“比得上”或“不逊色于”。

Không thua kém: chỉ sự so sánh mà không thấp hơn, không kém hơn đối phương, tức là "sánh ngang" hoặc "không thua kém".

Cách dùng

常用于比较句式“A不亚于B”,表示A在某个方面和B一样好或更好。后接名词、代词或动词短语。多用于书面语。

Thường dùng trong cấu trúc so sánh "A không kém B", biểu thị A ở một phương diện nào đó tốt bằng hoặc tốt hơn B. Theo sau là danh từ, đại từ hoặc cụm động từ. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

Ví dụ

  • 1 他的能力不亚于任何一位专业选手。 (Năng lực của anh ấy không kém bất kỳ vận động viên chuyên nghiệp nào.)
  • 2 这家餐厅的菜味道不亚于五星级酒店。 (Món ăn của nhà hàng này ngon không kém khách sạn năm sao.)
  • 3 她的演讲水平不亚于一位真正的教授。 (Trình độ diễn thuyết của cô ấy không thua kém một giáo sư thực thụ.)
  • 4 这种国产手机的功能不亚于进口品牌。 (Chức năng của loại điện thoại nội địa này không kém các thương hiệu nhập khẩu.)
  • 5 他的中文水平不亚于中国人。 (Trình độ tiếng Trung của anh ấy không kém người Trung Quốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản