不亦乐乎
bù yì lè hū
Nghĩa
- hết sức
- vô cùng
Định nghĩa
不亦乐乎”出自《论语》,原意是“不也是很快乐吗?”。现代汉语中常用来表示某种活动进行得很有兴致、达到很高的程度,或形容人非常投入、忙得开心。
“不亦乐乎” xuất phát từ Luận Ngữ, nghĩa gốc là “chẳng phải là vui lắm sao?”. Trong tiếng Hán hiện đại, thường dùng để diễn tả một hoạt động nào đó diễn ra rất hứng thú, đạt đến mức độ cao, hoặc hình dung người nào đó rất chú tâm, bận rộn một cách vui vẻ.
Cách dùng
现代汉语中,“不亦乐乎”多用于“动词 + 得 + 不亦乐乎”的结构,作补语,表示动作或状态达到很高的程度,带有轻松、愉快的色彩。也可单独使用,表示反问或感叹。
Trong tiếng Hán hiện đại, “不亦乐乎” thường dùng trong cấu trúc “động từ + 得 + 不亦乐乎” làm bổ ngữ, biểu thị hành động hoặc trạng thái đạt đến mức độ cao, mang sắc thái thoải mái, vui vẻ. Cũng có thể dùng độc lập để hỏi ngược hoặc cảm thán.
Ví dụ
- 1 他忙得不亦乐乎。 (Anh ấy bận rộn hết sức vui vẻ.)
- 2 我们玩得不亦乐乎。 (Chúng tôi chơi thật là vui.)
- 3 孩子们吃得不亦乐乎。 (Bọn trẻ ăn một cách ngon lành.)
- 4 大家聊得不亦乐乎。 (Mọi người trò chuyện rất hào hứng.)
- 5 她逛街买得不亦乐乎。 (Cô ấy đi mua sắm tha hồ thỏa thích.)
- 6 有朋自远方来,不亦乐乎? (Có bạn từ phương xa đến, chẳng phải là điều vui sao?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản