Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不以为然

不以为然

bù yǐ wéi rán

HSK 7–9

Nghĩa

  • không cho là đúng
  • không tán thành

Định nghĩa

不以为然是一个成语,意思是不认为是对的,表示不同意或否定。

Không cho là đúng, biểu thị sự không đồng tình hoặc phủ định.

Cách dùng

用于表示对别人的说法、看法或行为持否定态度,常作谓语或状语。

Dùng để biểu thị thái độ phủ định đối với lời nói, quan điểm hoặc hành vi của người khác, thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 对于他的建议,大家都摇头,表示不以为然。 (Đối với đề nghị của anh ta, mọi người đều lắc đầu, tỏ vẻ không đồng tình.)
  • 2 他嘴上不说,心里却不以为然。 (Anh ta ngoài miệng không nói, nhưng trong lòng thì không cho là đúng.)
  • 3 对这件事,她一直不以为然,觉得没必要担心。 (Về việc này, cô ấy vẫn không cho là đúng, cảm thấy không cần thiết phải lo lắng.)
  • 4 听到他的解释,经理不以为然地笑了笑。 (Nghe lời giải thích của anh ta, quản lý mỉm cười với vẻ không tán thành.)
  • 5 很多人对他的做法不以为然,认为太过冒险了。 (Nhiều người không tán thành với cách làm của anh ta, cho rằng quá mạo hiểm.)
  • 6 面对批评,他不以为然地耸了耸肩。 (Đối mặt với sự phê bình, anh ta nhún vai với vẻ không cho là đúng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản