Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不便

不便

bù biàn

HSK 4

Nghĩa

  • bất tiện
  • không tiện

Định nghĩa

指不方便,不适宜,或有所妨碍。

Chỉ sự không tiện lợi, không thích hợp, hoặc có điều cản trở.

Cách dùng

多用于描述情况、环境、条件等使人感到不方便,或表示因某些原因而有所不便。

Thường dùng để miêu tả tình huống, hoàn cảnh, điều kiện... khiến người ta cảm thấy bất tiện, hoặc biểu thị vì một lý do nào đó mà có điều bất tiện.

Ví dụ

  • 1 这里交通不便,出行很麻烦。 (Ở đây giao thông bất tiện, đi lại rất phiền phức.)
  • 2 我现在手头不便,暂时不能借钱给你。 (Bây giờ tôi đang không dư giả tiền bạc, tạm thời không thể cho bạn vay tiền.)
  • 3 如果有什么不便,请随时告诉我。 (Nếu có gì bất tiện, xin hãy nói cho tôi bất cứ lúc nào.)
  • 4 他住在偏远山区,生活十分不便。 (Anh ấy sống ở vùng núi xa xôi, cuộc sống rất bất tiện.)
  • 5 由于语言不通,沟通上有很多不便。 (Do bất đồng ngôn ngữ, việc giao tiếp có nhiều bất tiện.)
  • 6 对不起,我现在有些不方便,稍后再聊。 (Xin lỗi, bây giờ tôi có chút không tiện, lát nữa nói chuyện sau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome