不假思索
bù jiǎ sī suǒ
Nghĩa
- không cần suy nghĩ
- buột miệng ngay
Định nghĩa
形容说话、做事等非常迅速,用不着思考。
Mô tả việc nói năng, hành động rất nhanh chóng, không cần suy nghĩ.
Cách dùng
多用作谓语、定语、状语。用于形容人反应快、不加思考就做出决定或行动,有时也带有草率、鲁莽的意味。
Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ. Dùng để mô tả người phản ứng nhanh, quyết định hoặc hành động mà không suy nghĩ, đôi khi mang ý nghĩa cẩu thả, hấp tấp.
Ví dụ
- 1 他听到问题后不假思索地回答了。(Anh ấy nghe xong câu hỏi đã trả lời không chút đắn đo.)
- 2 她看到有人落水,不假思索地跳下去救人。(Cô ấy thấy có người rơi xuống nước, không chút do dự nhảy xuống cứu người.)
- 3 不假思索的决定往往会带来后悔。(Những quyết định không suy nghĩ thường mang lại sự hối tiếc.)
- 4 他对这个问题的反应是不假思索的。(Phản ứng của anh ấy đối với vấn đề này là không hề suy nghĩ.)
- 5 请不要不假思索地相信网上的一切。(Xin đừng tin mọi thứ trên mạng một cách không suy nghĩ.)
- 6 他向来不假思索,想到什么就说什么。(Anh ấy vốn không suy nghĩ, nghĩ gì nói nấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản