Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不像话

不像话

bù xiàng huà

HSK 7–9

Nghĩa

  • quá đáng
  • không ra làm sao

Định nghĩa

形容言语行为不合情理,或坏到没有道理。

Miêu tả lời nói hành vi không hợp lẽ thường, hoặc tồi tệ đến mức vô lý.

Cách dùng

用来批评别人的言语或行为不合情理、不应该如此。

Dùng để phê bình lời nói hoặc hành vi của người khác không hợp lẽ thường, không nên như vậy.

Ví dụ

  • 1 你这样做太不像话了! (Bạn làm như vậy là quá đáng lắm!)
  • 2 他居然在公共场合大声喧哗,真不像话。 (Anh ta lại ồn ào nơi công cộng, thật là không ra thể thống.)
  • 3 这么重要的会议,你迟到了半小时,实在不像话。 (Cuộc họp quan trọng thế này mà bạn đến trễ nửa tiếng, thật không thể chấp nhận được.)
  • 4 小孩子对长辈这么没有礼貌,太不像话了。 (Trẻ con mà thiếu lễ phép với người lớn như thế thì quá đáng.)
  • 5 天气这么热,办公室里居然不开空调,真不像话。 (Trời nóng thế này mà văn phòng lại không bật điều hòa, thật vô lý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản