Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不免

不免

bù miǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • khó tránh khỏi
  • tất nhiên sẽ

Định nghĩa

表示某种情况或结果难以避免,或者由于某种原因而自然产生某种情绪或行为。

Biểu thị một tình huống hoặc kết quả nào đó khó tránh khỏi, hoặc do nguyên nhân nào đó mà tự nhiên nảy sinh cảm xúc hoặc hành động nào đó.

Cách dùng

常用于正式或书面语中,表示不可避免的情况,后面常接动词或形容词短语。也可以表示“不由得、不禁”的意思,指由于某种原因而自然产生某种心理或动作。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, biểu thị tình huống không thể tránh khỏi, sau nó thường kết hợp với cụm động từ hoặc cụm tính từ. Cũng có thể mang nghĩa “không kìm được, không khỏi”, chỉ việc do nguyên nhân nào đó mà tự nhiên nảy sinh tâm lý hoặc hành động.

Ví dụ

  • 1 看到这幅画,不免让人想起童年的往事。 (Nhìn thấy bức tranh này, không khỏi khiến người ta nhớ lại chuyện thời thơ ấu.)
  • 2 听到这个消息,他不免感到有些失望。 (Nghe tin này, anh ấy không khỏi cảm thấy hơi thất vọng.)
  • 3 长期熬夜,身体不免会出现问题。 (Thức khuya lâu dài, cơ thể khó tránh khỏi sẽ xuất hiện vấn đề.)
  • 4 第一次上台演讲,不免有些紧张。 (Lần đầu lên sân khấu thuyết trình, khó tránh khỏi có chút căng thẳng.)
  • 5 面对这样的困境,谁都不免感到困惑。 (Đối mặt với khó khăn như vậy, ai cũng khó tránh khỏi cảm thấy bối rối.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome