不准
bù zhǔn
Nghĩa
- không cho phép
- cấm
Định nghĩa
表示不允许;或表示不准确、不符合标准。
Diễn tả việc không cho phép; hoặc không chính xác, không đúng tiêu chuẩn.
Cách dùng
“不准”有两种常见用法:1. 作动词,表示禁止或不允许,后面常接动词短语;2. 作形容词,表示不准确,可描述时间、测量、预测等。
“不准” có hai cách dùng phổ biến: 1. Là động từ, biểu thị cấm hoặc không cho phép, thường theo sau là cụm động từ; 2. Là tính từ, biểu thị không chính xác, dùng để miêu tả thời gian, đo lường, dự đoán, v.v.
Ví dụ
- 1 这里不准停车。(Không được đỗ xe ở đây.)
- 2 老师不准我们迟到。(Giáo viên không cho phép chúng tôi đến muộn.)
- 3 我的手表不准,慢了十分钟。(Đồng hồ của tôi không chính xác, chậm mười phút.)
- 4 他的预测不准。(Dự đoán của anh ấy không chính xác.)
- 5 医院里不准大声喧哗。(Trong bệnh viện không được phép ồn ào.)
- 6 考试时不准交头接耳。(Trong lúc thi không được phép trao đổi thì thầm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản