Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不准

不准

bù zhǔn

HSK 7–9

Nghĩa

  • không cho phép
  • cấm

Định nghĩa

表示不允许;或表示不准确、不符合标准。

Diễn tả việc không cho phép; hoặc không chính xác, không đúng tiêu chuẩn.

Cách dùng

不准”有两种常见用法:1. 作动词,表示禁止或不允许,后面常接动词短语;2. 作形容词,表示不准确,可描述时间、测量、预测等。

不准” có hai cách dùng phổ biến: 1. Là động từ, biểu thị cấm hoặc không cho phép, thường theo sau là cụm động từ; 2. Là tính từ, biểu thị không chính xác, dùng để miêu tả thời gian, đo lường, dự đoán, v.v.

Ví dụ

  • 1 这里不准停车。(Không được đỗ xe ở đây.)
  • 2 老师不准我们迟到。(Giáo viên không cho phép chúng tôi đến muộn.)
  • 3 我的手表不准,慢了十分钟。(Đồng hồ của tôi không chính xác, chậm mười phút.)
  • 4 他的预测不准。(Dự đoán của anh ấy không chính xác.)
  • 5 医院里不准大声喧哗。(Trong bệnh viện không được phép ồn ào.)
  • 6 考试时不准交头接耳。(Trong lúc thi không được phép trao đổi thì thầm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản