Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不利

不利

bù lì

HSK 5

Nghĩa

  • bất lợi

Định nghĩa

指有害、没有好处或对事情的发展有阻碍的。

Chỉ điều có hại, không có lợi hoặc cản trở sự phát triển của sự việc.

Cách dùng

常用来形容条件、形势、结果等不如人意,或对某人/某事产生负面影响。后面常接名词。

Thường dùng để miêu tả điều kiện, tình hình, kết quả... không như ý, hoặc tạo ảnh hưởng tiêu cực đến ai/cái gì. Thường đứng trước danh từ.

Ví dụ

  • 1 这个决定对我们公司不利。 (Quyết định này bất lợi cho công ty chúng tôi.)
  • 2 天气对比赛不利。 (Thời tiết không thuận lợi cho trận đấu.)
  • 3 吸烟对健康不利。 (Hút thuốc có hại cho sức khỏe.)
  • 4 他处于不利的地位。 (Anh ấy ở vào thế bất lợi.)
  • 5 不利的条件让我们很难成功。 (Điều kiện không thuận lợi khiến chúng tôi khó thành công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản