不厌其烦
bù yàn qí fán
Nghĩa
- không quản phiền hà
- kiên nhẫn
Định nghĩa
不厌其烦:不嫌麻烦,指有耐心,愿意反复做某事或耐心对待某事。
Không ngại phiền phức, có kiên nhẫn, sẵn lòng làm đi làm lại việc gì đó hoặc kiên nhẫn xử lý việc gì đó.
Cách dùng
用于形容人做事耐心细致,不怕麻烦,愿意反复讲解或处理。常作谓语或状语。
Dùng để hình dung người làm việc kiên nhẫn, tỉ mỉ, không sợ phiền phức, sẵn lòng giảng giải hoặc xử lý nhiều lần. Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 老师不厌其烦地为我们讲解难题。 (Thầy giáo không ngại phiền phức giảng giải bài khó cho chúng tôi.)
- 2 他总是不厌其烦地帮助别人。 (Anh ấy luôn không ngại phiền phức giúp đỡ người khác.)
- 3 客服人员不厌其烦地回答顾客的问题。 (Nhân viên chăm sóc khách hàng kiên nhẫn, không phiền phức trả lời các câu hỏi của khách.)
- 4 母亲不厌其烦地叮嘱我要注意安全。 (Mẹ không ngại phiền phức dặn dò tôi phải chú ý an toàn.)
- 5 这本书不厌其烦地列出所有可能的情况。 (Cuốn sách này không ngại phiền phức liệt kê mọi tình huống có thể.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản