不及
bù jí
Nghĩa
- không bằng
- không kịp
Định nghĩa
表示比不上;来不及;达不到。
Biểu thị không bằng; không kịp; không đạt tới.
Cách dùng
“不及”作动词,常用于比较句中,表示前者不如后者;也可用于时间紧迫的语境,表示来不及;还可表示达不到某个标准或程度。
“不及” là động từ, thường dùng trong câu so sánh, biểu thị vế trước không bằng vế sau; cũng dùng trong ngữ cảnh thời gian gấp gáp, biểu thị không kịp; còn có thể biểu thị không đạt được tiêu chuẩn hoặc mức độ nào đó.
Ví dụ
- 1 这次考试,我的成绩不及他。 (Trong kỳ thi này, thành tích của tôi không bằng anh ấy.)
- 2 时间来不及了,我们得快一点。 (Không kịp thời gian rồi, chúng ta phải nhanh lên một chút.)
- 3 他的能力不及你。 (Năng lực của anh ấy không bằng bạn.)
- 4 这个地区的经济发展不及沿海地区。 (Kinh tế khu vực này phát triển không bằng khu vực ven biển.)
- 5 现在去已经不及了,会议已经结束。 (Bây giờ đi đã không kịp rồi, cuộc họp đã kết thúc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản