Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不可思议

不可思议

bù kě sī yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • không thể tưởng tượng nổi

Định nghĩa

不可想象,难以理解。原为佛教用语,指道理深奥玄妙,不能用心思考,也不能用言语表达。

Không thể tưởng tượng, khó mà hiểu được. Vốn là thuật ngữ Phật giáo, chỉ lý lẽ sâu xa huyền diệu, không thể dùng tâm để suy nghĩ, cũng không thể dùng lời nói để diễn tả.

Cách dùng

常用于形容事物非常奇特、难以理解或超乎寻常,可作谓语、定语、状语。

Thường dùng để miêu tả sự vật rất kỳ lạ, khó hiểu hoặc vượt ngoài sự bình thường, có thể làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 这个魔术表演真是不可思议。 (Màn ảo thuật này thật không thể tưởng tượng nổi.)
  • 2 他竟然在一天之内完成了所有工作,真是不可思议。 (Anh ấy lại hoàn thành tất cả công việc trong một ngày, thật không thể tin nổi.)
  • 3 大自然的力量是不可思议的。 (Sức mạnh của thiên nhiên thật khó mà tưởng tượng được.)
  • 4 他能在沙漠中生存下来,简直不可思议。 (Anh ấy có thể sống sót trong sa mạc, thật khó tin.)
  • 5 这个孩子小小年纪就懂得这么多道理,真是不可思议。 (Đứa bé này còn nhỏ mà đã hiểu nhiều đạo lý như vậy, thật không thể tưởng tượng được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản