Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不同

不同

bù tóng

HSK 3

Nghĩa

  • khác nhau
  • không giống

Định nghĩa

指不一样,有差别。

Chỉ sự không giống nhau, có sự khác biệt.

Cách dùng

作形容词,常修饰名词,也可作谓语,表示事物之间有差别。常用结构有“与/和……不同”,也可单独使用。

Dùng như tính từ, thường bổ nghĩa cho danh từ, cũng có thể làm vị ngữ, biểu thị có sự khác biệt giữa các sự vật. Cấu trúc thường gặp có "与/和……不同" (khác với...), cũng có thể dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 这两本书的内容不同。 (Nội dung của hai cuốn sách này khác nhau.)
  • 2 我的想法和你不同。 (Ý nghĩ của tôi khác với bạn.)
  • 3 不同的人有不同的爱好。 (Những người khác nhau có sở thích khác nhau.)
  • 4 这个方案与之前的计划不同。 (Phương án này khác với kế hoạch trước đó.)
  • 5 虽然我们来自不同的国家,但我们是好朋友。 (Mặc dù chúng tôi đến từ các quốc gia khác nhau, nhưng chúng tôi là bạn tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản