Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不堪

不堪

bù kān

HSK 7–9

Nghĩa

  • không chịu nổi
  • hết sức (tệ)

Định nghĩa

不堪:①不能承受,忍受不了;②用于消极意义的形容词或动词后面,表示程度深;③多用于不好的方面。

不堪: ① không thể chịu đựng, không chịu nổi; ② dùng sau các tính từ hoặc động từ mang nghĩa tiêu cực, biểu thị mức độ sâu sắc; ③ thường dùng cho những mặt không tốt.

Cách dùng

用法:①作为动词,常与“忍受、一击”等搭配,表示不能承受;②作为补语,放在形容词(如“疲惫”、“破烂”、“狼狈”)或动词后面,表示程度极深;③常见成语如“不堪设想”、“不堪回首”等。

Cách dùng: ① Là động từ, thường kết hợp với '忍受, 一击' v.v., biểu thị không thể chịu đựng; ② Làm bổ ngữ, đặt sau tính từ (như '疲惫', '破烂', '狼狈') hoặc động từ, biểu thị mức độ rất sâu; ③ Các thành ngữ thường gặp như '不堪设想', '不堪回首' v.v.

Ví dụ

  • 1 他疲惫不堪地倒在地上。 (Anh ấy mệt rã rời, ngã xuống đất.)
  • 2 这种吵闹声真让人不堪忍受。 (Tiếng ồn ào này thật khiến người ta không thể chịu đựng nổi.)
  • 3 这座桥年久失修,已经破旧不堪。 (Cây cầu này lâu năm không sửa chữa, đã cũ nát không chịu nổi.)
  • 4 敌军不堪一击,很快就溃败了。 (Quân địch không chịu nổi một đòn, nhanh chóng tan rã.)
  • 5 往事不堪回首,他决定开始新的生活。 (Chuyện xưa không nỡ nhìn lại, anh ấy quyết định bắt đầu cuộc sống mới.)
  • 6 此刻他心情狼狈不堪,无言以对。 (Lúc này tâm trạng anh ta bối rối vô cùng, không biết nói gì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome