Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不够

不够

bù gòu

HSK 4

Nghĩa

  • không đủ

Định nghĩa

不够表示数量或程度不足。

不够 biểu thị số lượng hoặc mức độ chưa đạt đến mức cần thiết.

Cách dùng

不够常用作形容词或副词,表示没有达到应有的数量或程度。可以放在名词前,也可以放在形容词前表示程度不足。

不够 thường được dùng như tính từ hoặc trạng từ, diễn tả việc không đạt đến số lượng hoặc mức độ cần thiết. Có thể đặt trước danh từ hoặc trước tính từ để biểu thị mức độ chưa đạt.

Ví dụ

  • 1 这些钱不够。 (Số tiền này không đủ.)
  • 2 我睡眠不够。 (Tôi ngủ không đủ.)
  • 3 这个菜不够咸。 (Món này không đủ mặn.)
  • 4 他不够努力。 (Anh ấy không đủ cố gắng.)
  • 5 我觉得时间不够。 (Tôi thấy thời gian không đủ.)
  • 6 这个房间不够大。 (Căn phòng này không đủ rộng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome