Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不好意思

不好意思

bù hǎo yì si

HSK 2

Nghĩa

  • ngại quá
  • xin lỗi

Định nghĩa

用来表示歉意、不好意思、打扰别人或请求帮助时的客气话。

Dùng để biểu thị sự xin lỗi, ngại ngùng, làm phiền người khác hoặc khi nhờ vả một cách lịch sự.

Cách dùng

这是一个礼貌用语,常用于道歉、请求帮助、拒绝或表示害羞。语气较重时可表示真正的歉意,语气较轻时类似'Excuse me'。

Đây là một cụm từ lịch sự, thường dùng để xin lỗi, nhờ giúp đỡ, từ chối hoặc thể hiện sự ngại ngùng. Khi ngữ khí nặng thì biểu thị lời xin lỗi thật sự, khi ngữ khí nhẹ thì giống như 'Excuse me'.

Ví dụ

  • 1 不好意思,打扰一下,请问地铁站怎么走?(Xin lỗi, làm phiền một chút, cho tôi hỏi ga tàu điện ngầm đi thế nào?)
  • 2 我刚才说错话了,真不好意思。(Tôi vừa nói sai rồi, thật ngại quá.)
  • 3 不好意思,我来晚了。(Xin lỗi, tôi đến muộn.)
  • 4 不好意思,这个我不能帮你。(Xin lỗi, cái này tôi không thể giúp bạn.)
  • 5 她因为被表扬而觉得不好意思。(Cô ấy thấy ngại vì được khen.)
  • 6 不好意思,请让一下。(Xin lỗi, làm ơn tránh đường một chút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản