Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不如

不如

bù rú

HSK 4

Nghĩa

  • không bằng
  • chi bằng

Định nghĩa

表示比不上,不如;也用于建议,表示“还是……为好”。

Diễn tả sự không bằng, kém hơn; cũng dùng để khuyên bảo, biểu thị "vẫn nên... thì tốt hơn".

Cách dùng

常用在比较句中,表示“A不如B”;也可以用在“不如……(来/去/做)……”的结构中,表示建议或选择。

Thường dùng trong câu so sánh, biểu thị "A không bằng B"; cũng có thể dùng trong cấu trúc "bù rú... (làm gì)" để gợi ý hoặc lựa chọn.

Ví dụ

  • 1 他的成绩不如我。 (Thành tích của anh ấy không bằng tôi.)
  • 2 与其坐在这里等,不如我们出去走走。 (Ngồi đây chờ thì thà đi dạo bên ngoài còn hơn.)
  • 3 还是不如你想得周到。 (Vẫn không chu đáo bằng cách bạn nghĩ.)
  • 4 我觉得不如换个办法试试。 (Tôi nghĩ thà đổi cách khác thử thì hơn.)
  • 5 论经验,他不如你丰富。 (Về kinh nghiệm, anh ấy không phong phú bằng bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản