不妙
bù miào
Nghĩa
- không ổn
- chẳng lành
Định nghĩa
指情况不好,前景不乐观,有坏的趋势。
Chỉ tình hình không tốt, triển vọng không lạc quan, có xu hướng xấu đi.
Cách dùng
常用于描述事态、形势、征兆等,表示情况变得不利或令人担忧。多作谓语,后面常接“了”,也可作定语。
Thường dùng để miêu tả sự việc, tình hình, điềm báo... biểu thị tình huống trở nên bất lợi hoặc đáng lo ngại. Thường làm vị ngữ, sau thường có '了', cũng có thể làm định ngữ.
Ví dụ
- 1 情况不妙,我们得赶紧想办法。 (Tình hình không ổn, chúng ta phải nhanh chóng tìm cách.)
- 2 他一看天色不妙,就立刻回家了。 (Anh ấy thấy trời có vẻ không lành, liền lập tức về nhà.)
- 3 这次考试我考得不好,感觉不妙。 (Kỳ thi lần này tôi làm bài không tốt, cảm giác chẳng lành.)
- 4 股票市场出现不妙信号,投资者纷纷抛售。 (Thị trường chứng khoán xuất hiện tín hiệu không tốt, các nhà đầu tư lần lượt bán tháo.)
- 5 听到那消息,他脸色大变,知道大事不妙。 (Nghe tin đó, anh ta biến sắc, biết là đại sự không ổn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản