不安
bù ān
Nghĩa
- bất an
- lo lắng
Định nghĩa
表示心神不宁,忧虑不安的状态。常用来形容因担心、害怕或不确定而感到的内心波动。
Chỉ trạng thái tâm thần không yên, lo lắng bất an. Thường dùng để hình dung sự dao động nội tâm do lo lắng, sợ hãi hoặc không chắc chắn.
Cách dùng
“不安” 是形容词,常作谓语(如“感到不安”)、定语(如“不安的心情”)或状语(如“不安地等待”)。语气比“担心”更侧重内心的不平静、焦虑,常与“感到”、“显得”、“内心”等搭配。
“不安” là tính từ, thường làm vị ngữ (như “感到不安” – cảm thấy bất an), định ngữ (như “不安的心情” – tâm trạng bất an) hoặc trạng ngữ (như “不安地等待” – lo lắng chờ đợi). Sắc thái mạnh hơn “担心” ở chỗ nhấn mạnh sự không yên, lo âu trong lòng, thường kết hợp với “感到”, “显得”, “内心”...
Ví dụ
- 1 听到这个消息,他感到十分不安。 (Nghe tin này, anh ấy cảm thấy rất bất an.)
- 2 她内心不安地看着窗外,等待着结果。 (Cô ấy bất an nhìn ra ngoài cửa sổ, chờ đợi kết quả.)
- 3 孩子晚上一个人在家,我总有些不放心,心里很不安。 (Con nhỏ ở nhà một mình vào buổi tối, tôi cứ thấy lo lắng, trong lòng bất an.)
- 4 面对未来,他显得很不安,担心找不到工作。 (Đối mặt với tương lai, anh ấy tỏ ra bất an, lo sợ không tìm được việc.)
- 5 老师发现他最近神情不安,就找他谈话。 (Giáo viên phát hiện dạo này cậu ấy có vẻ thấp thỏm không yên, bèn gặp riêng để trò chuyện.)
- 6 别为这些小事不安,一切都会好起来的。 (Đừng bất an vì những chuyện nhỏ nhặt này, mọi thứ rồi sẽ ổn thôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản