不宜
bù yí
Nghĩa
- không nên
- không thích hợp
Định nghĩa
指不应该做某事,或某种情况不合适。
Chỉ việc không nên làm điều gì đó, hoặc tình huống nào đó không thích hợp.
Cách dùng
常用于表达建议或禁止,语气较委婉。后面常接动词或形容词。
Thường dùng để diễn đạt lời khuyên hoặc sự cấm đoán, giọng điệu tương đối nhẹ nhàng. Phía sau thường kết hợp với động từ hoặc tính từ.
Ví dụ
- 1 这种天气不宜外出。 (Thời tiết này không nên ra ngoài.)
- 2 儿童不宜观看这部电影。 (Trẻ em không nên xem bộ phim này.)
- 3 饭前不宜吃太多水果。 (Trước bữa ăn không nên ăn quá nhiều trái cây.)
- 4 这个问题不宜公开讨论。 (Vấn đề này không nên thảo luận công khai.)
- 5 他目前的身体状况不宜剧烈运动。 (Tình trạng sức khỏe hiện tại của anh ấy không thích hợp vận động mạnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.