不客气
bù kè qi
Nghĩa
- không có gì
- đừng khách sáo
Định nghĩa
用来回答别人的感谢,表示不用谢,不用那么客气。
Dùng để đáp lại lời cảm ơn của người khác, biểu thị không cần cảm ơn, không cần khách sáo.
Cách dùng
常用于口语和书面语,在别人说“谢谢”之后使用,表示自己很乐意帮忙,请对方不要见外。也可用于礼貌地回应别人的过度客气。
Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, dùng sau khi người khác nói "cảm ơn", biểu thị mình rất vui lòng giúp đỡ, mong đối phương đừng khách sáo. Cũng có thể dùng để lịch sự đáp lại sự khách sáo quá mức của đối phương.
Ví dụ
- 1 谢谢你的礼物。——不客气,你喜欢就好。 (Cảm ơn món quà của bạn. – Không có gì, bạn thích là tốt rồi.)
- 2 不客气,这是我的荣幸。 (Không có gì, đây là vinh hạnh của tôi.)
- 3 您太客气了,其实不客气才对。 (Bạn khách sáo quá, thật ra không cần khách sáo đâu.)
- 4 妈妈常说:“别人说谢谢,你要说不客气。” (Mẹ thường nói: "Khi người khác cảm ơn, con phải nói không có gì.")
- 5 甲:多谢你帮我搬家!乙:不客气,大家是朋友嘛。 (A: Cảm ơn bạn đã giúp tôi chuyển nhà! B: Không có gì, chúng ta là bạn mà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản