Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不容

不容

bù róng

HSK 7–9

Nghĩa

  • không cho phép

Định nghĩa

不允许;不接纳;不能容忍。

Không cho phép; không tiếp nhận; không thể dung thứ.

Cách dùng

用于表示某事不可被允许或不可被忽视,常与动词或名词搭配构成固定短语,如‘不容置疑’、‘不容错过’等。

Được dùng để biểu thị việc gì đó không được phép hoặc không thể bỏ qua, thường kết hợp với động từ hoặc danh từ tạo thành cụm từ cố định như 'không thể nghi ngờ', 'không thể bỏ lỡ', v.v.

Ví dụ

  • 1 事实不容否认。 (Sự thật không thể phủ nhận.)
  • 2 这个问题不容忽视。 (Vấn đề này không thể xem nhẹ.)
  • 3 他的态度不容置疑。 (Thái độ của anh ấy không thể nghi ngờ.)
  • 4 机会不容错过。 (Cơ hội không thể bỏ lỡ.)
  • 5 法律不容践踏。 (Pháp luật không cho phép bị chà đạp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản