不已
bù yǐ
Nghĩa
- không ngừng
- không thôi
Định nghĩa
表示连续不断,不停止。常用于表示某种情绪或动作持续不停。
Chỉ sự liên tục không dứt, không ngừng. Thường dùng để diễn tả một cảm xúc hoặc hành động kéo dài mãi không thôi.
Cách dùng
常用在动词或形容词后面,作为补语,表示程度深或持续不停。多用于书面语或正式表达。
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ, làm bổ ngữ, biểu thị mức độ sâu sắc hoặc sự tiếp diễn không ngừng. Đa số dùng trong văn viết hoặc biểu đạt trang trọng.
Ví dụ
- 1 他激动得泪流不已。 (Anh ấy xúc động đến mức nước mắt chảy không ngừng.)
- 2 人们对他的勇气赞叹不已。 (Mọi người không ngớt lời ca ngợi lòng dũng cảm của anh ấy.)
- 3 她后悔不已,但已经无法挽回。 (Cô ấy hối hận vô cùng, nhưng đã không thể cứu vãn.)
- 4 看到家乡的变化,他兴奋不已。 (Nhìn thấy sự thay đổi của quê hương, anh ấy vui mừng không thôi.)
- 5 他身体不舒服,咳嗽不已。 (Anh ấy không khỏe, ho không ngừng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản