不平
bù píng
Nghĩa
- bất bình
- gồ ghề
Định nghĩa
不平指物体表面不光滑、不整齐;也指不公平、不公正;或指心中感到愤慨、不满。
Bất bình nghĩa là bề mặt vật thể không nhẵn, không đều; cũng chỉ sự không công bằng, không ngay thẳng; hoặc chỉ sự phẫn nộ, bất mãn trong lòng.
Cách dùng
用法上,“不平”可以作形容词,表示表面不光滑;也可作名词,指不公平的事或心中的愤慨、怨气。常与“打抱不平”、“愤愤不平”等搭配。
Về cách dùng, "bất bình" có thể làm tính từ, chỉ bề mặt không nhẵn; cũng có thể làm danh từ, chỉ việc không công bằng hoặc sự phẫn nộ, oán hận trong lòng. Thường kết hợp với các cụm từ như "đả bão bất bình", "phẫn phẫn bất bình" (tức là bênh vực người yếu, bất bình).
Ví dụ
- 1 这条路不平,走路要小心。 (Con đường này không bằng phẳng, đi lại cẩn thận.)
- 2 他感到愤愤不平,因为老板不公平地对待他。 (Anh ấy cảm thấy phẫn nộ bất bình, vì ông chủ đối xử bất công với anh.)
- 3 看到弱者被欺负,他常常打抱不平。 (Thấy người yếu bị bắt nạt, anh ấy thường đứng ra bênh vực.)
- 4 他们心中有不平,但不敢说出来。 (Trong lòng họ có sự bất bình, nhưng không dám nói ra.)
- 5 这个桌面不平,放杯子会歪。 (Mặt bàn này không phẳng, để cốc sẽ bị nghiêng.)
- 6 法律应该消除社会上的不平。 (Pháp luật nên xóa bỏ sự bất công trong xã hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản