Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不幸

不幸

bù xìng

HSK 5

Nghĩa

  • bất hạnh
  • không may

Định nghĩa

指不好的运气或令人悲伤的事情;也用作副词,表示“遗憾的是”。

Chỉ vận xui hoặc chuyện đau buồn; cũng dùng như trạng từ, biểu thị 'đáng tiếc là'.

Cách dùng

常用作名词或形容词,表示遭遇不好的事情;也可以放在句首作副词,表达说话人的遗憾或同情。

Thường dùng làm danh từ hoặc tính từ, chỉ việc gặp phải điều không tốt; cũng có thể đặt ở đầu câu làm trạng từ, biểu thị sự tiếc nuối hoặc cảm thông của người nói.

Ví dụ

  • 1 他遭遇了不幸。 (Anh ấy gặp phải bất hạnh.)
  • 2 不幸的是,比赛取消了。 (Đáng tiếc là trận đấu đã bị hủy bỏ.)
  • 3 这是一次不幸的事故。 (Đây là một vụ tai nạn không may.)
  • 4 她不幸去世了。 (Cô ấy không may đã qua đời.)
  • 5 我们为他的不幸感到难过。 (Chúng tôi cảm thấy buồn cho sự bất hạnh của anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome