不幸
bù xìng
Nghĩa
- bất hạnh
- không may
Định nghĩa
指不好的运气或令人悲伤的事情;也用作副词,表示“遗憾的是”。
Chỉ vận xui hoặc chuyện đau buồn; cũng dùng như trạng từ, biểu thị 'đáng tiếc là'.
Cách dùng
常用作名词或形容词,表示遭遇不好的事情;也可以放在句首作副词,表达说话人的遗憾或同情。
Thường dùng làm danh từ hoặc tính từ, chỉ việc gặp phải điều không tốt; cũng có thể đặt ở đầu câu làm trạng từ, biểu thị sự tiếc nuối hoặc cảm thông của người nói.
Ví dụ
- 1 他遭遇了不幸。 (Anh ấy gặp phải bất hạnh.)
- 2 不幸的是,比赛取消了。 (Đáng tiếc là trận đấu đã bị hủy bỏ.)
- 3 这是一次不幸的事故。 (Đây là một vụ tai nạn không may.)
- 4 她不幸去世了。 (Cô ấy không may đã qua đời.)
- 5 我们为他的不幸感到难过。 (Chúng tôi cảm thấy buồn cho sự bất hạnh của anh ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản