不当
bù dàng
Nghĩa
- không thỏa đáng
- không thích hợp
Định nghĩa
指言行不合适或不妥当。
Chỉ hành vi hoặc lời nói không thích hợp hoặc không đúng đắn.
Cách dùng
常用于形容词,修饰名词,如“行为”、“言论”、“手段”等,表示这些事物不恰当或不合适。
Thường dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ như 'hành vi', 'lời nói', 'thủ đoạn', v.v., biểu thị những điều đó không thích hợp hoặc không đúng đắn.
Ví dụ
- 1 他在会议上发表了不当言论,引起了大家的反感。 (Anh ấy đã phát biểu những lời lẽ không đúng đắn tại cuộc họp, gây ra sự phản cảm của mọi người.)
- 2 这个决定显然是不当的,需要重新考虑。 (Quyết định này rõ ràng là không thích hợp, cần phải xem xét lại.)
- 3 使用不当的手段达到目的,最终会付出代价。 (Dùng thủ đoạn không đúng đắn để đạt được mục đích, cuối cùng sẽ phải trả giá.)
- 4 他因为行为不当而被公司解雇了。 (Anh ấy bị công ty sa thải vì hành vi không đúng đắn.)
- 5 这句话在这个场合使用非常不当。 (Câu nói này được dùng trong bối cảnh này là rất không thích hợp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản