Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不得

不得

bù dé

HSK 6

Nghĩa

  • không được phép

Định nghĩa

表示禁止或不允许;也可用在动词后作补语,表示不可能或不应该。

Biểu thị sự cấm chỉ hoặc không cho phép; cũng có thể dùng sau động từ làm bổ ngữ, biểu thị không thể hoặc không nên.

Cách dùng

多用于正式场合或规章制度的陈述,表示不允许做某事。也可用在动词后构成补语,表示‘不可能’或‘不应该’。注意:‘不得不’是固定搭配,表示‘必须’、‘只能’的意思。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trong các quy định, nội quy, biểu thị không cho phép làm việc gì đó. Cũng có thể dùng sau động từ làm bổ ngữ, biểu thị 'không thể' hoặc 'không nên'. Lưu ý: '不得不' là cụm cố định, mang nghĩa 'bắt buộc', 'chỉ có thể'.

Ví dụ

  • 1 公共场所不得吸烟。 (Không được hút thuốc ở nơi công cộng.)
  • 2 未经许可,不得入内。 (Không được vào nếu không được phép.)
  • 3 这种想法要不得。 (Ý nghĩ kiểu này không thể chấp nhận được.)
  • 4 这个水喝不得,不干净。 (Nước này không uống được, không sạch.)
  • 5 考试时不得交头接耳。 (Khi thi không được thì thầm nói chuyện.)
  • 6 这种药材乱用不得,可能有毒。 (Loại dược liệu này không thể dùng bừa, có thể có độc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản