不得不
bù dé bù
Nghĩa
- buộc phải
- đành phải
Định nghĩa
表示由于某种原因或情况,必须这样做,没有别的选择。也可以表示一种被迫或无奈的情况。
Diễn tả do nguyên nhân hoặc tình huống nào đó, phải làm như vậy, không có lựa chọn khác. Cũng có thể biểu thị một tình huống bị ép buộc hoặc bất đắc dĩ.
Cách dùng
通常用在动词前,构成“不得不 + 动词”的结构。强调主观上不愿意,但客观上必须做。常用于口语和书面语。后接动词或动词短语。
Thường dùng trước động từ, tạo thành cấu trúc "不得不 + động từ". Nhấn mạnh về mặt chủ quan không muốn, nhưng về mặt khách quan phải làm. Thường dùng trong khẩu ngữ và ngôn ngữ viết. Theo sau là động từ hoặc cụm động từ.
Ví dụ
- 1 雨太大了,我们不得不取消比赛。 (Mưa quá lớn, chúng tôi buộc phải hủy bỏ trận đấu.)
- 2 为了赶时间,他不得不早上五点就起床。 (Để kịp giờ, anh ấy đành phải dậy từ 5 giờ sáng.)
- 3 她的病很严重,不得不去医院。 (Bệnh của cô ấy rất nghiêm trọng, không thể không đến bệnh viện.)
- 4 老板要求加班,我们不得不留下来。 (Sếp yêu cầu tăng ca, chúng tôi buộc phải ở lại.)
- 5 我很累,但不得不继续工作。 (Tôi rất mệt, nhưng không thể không tiếp tục làm việc.)
- 6 这个问题太复杂了,我不得不仔细想一想。 (Vấn đề này quá phức tạp, tôi đành phải suy nghĩ cẩn thận một chút.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản