Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不得了

不得了

bù dé liǎo

HSK 5

Nghĩa

  • vô cùng
  • nghiêm trọng

Định nghĩa

形容程度极深,或情况严重,无法收拾。也可以表示“非常、很”的意思。

Diễn tả mức độ rất sâu, hoặc tình huống nghiêm trọng, không thể giải quyết. Cũng có thể biểu thị ý "rất, cực kỳ".

Cách dùng

作谓语、补语或状语,常用于口语。表示程度极高时,常放在形容词或动词后面,如“高兴得不得了”。表示情况严重时,常单独使用,如“不得了了!”

Dùng làm vị ngữ, bổ ngữ hoặc trạng ngữ, thường dùng trong khẩu ngữ. Khi biểu thị mức độ cực cao, thường đặt sau tính từ hoặc động từ, như "高兴得不得了" (vui không thể tả). Khi biểu thị tình huống nghiêm trọng, thường dùng độc lập, như "不得了了!" (hỏng to rồi!).

Ví dụ

  • 1 他高兴得不得了。 (Anh ấy vui không thể tả.)
  • 2 不得了了,出大事了! (Hỏng to rồi, xảy ra chuyện lớn rồi!)
  • 3 这菜辣得不得了。 (Món này cay cực kỳ.)
  • 4 她紧张得不得了,手都在发抖。 (Cô ấy căng thẳng vô cùng, tay đều run lên.)
  • 5 天气热得不得了。 (Trời nóng không chịu nổi.)
  • 6 你这样做会惹出不得了的麻烦。 (Anh làm vậy sẽ gây ra rắc rối không thể lường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản