Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不得已

不得已

bù dé yǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • bất đắc dĩ

Định nghĩa

无可奈何,不得不这样。

Không còn cách nào khác, buộc phải làm như vậy.

Cách dùng

通常用作状语或谓语,表示由于客观原因或无奈,只能做某事。后面常接动词短语,也可以单独使用。

Thường dùng làm trạng ngữ hoặc vị ngữ, biểu thị do nguyên nhân khách quan hoặc bất đắc dĩ, chỉ có thể làm việc gì đó. Phía sau thường nối với cụm động từ, cũng có thể dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 不得已才这样做。 (Tôi bất đắc dĩ mới làm như vậy.)
  • 2 不得已放弃了出国留学的机会。 (Anh ấy bất đắc dĩ phải từ bỏ cơ hội du học nước ngoài.)
  • 3 下雨了,我们不得已取消了野餐。 (Trời mưa, chúng tôi đành hủy buổi dã ngoại.)
  • 4 为了生存,她不得已接受了这份工作。 (Để sinh tồn, cô ấy bất đắc dĩ chấp nhận công việc này.)
  • 5 不得已的时候,我们可以采取法律手段。 (Khi không còn cách nào khác, chúng ta có thể dùng biện pháp pháp lý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản