Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不得而知

不得而知

bù dé ér zhī

HSK 7–9

Nghĩa

  • không thể biết được

Định nghĩa

指没有办法知道,无法了解。

Chỉ việc không có cách nào biết được, không thể hiểu biết.

Cách dùng

用于表示对某事无法了解或无法得知,常作谓语,后面可接宾语或单独使用。

Dùng để diễn tả việc không thể hiểu biết hoặc không có cách nào biết được về việc gì, thường làm vị ngữ, sau đó có thể có tân ngữ hoặc dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 他的想法不得而知。 (Suy nghĩ của anh ấy không thể biết được.)
  • 2 事故的原因不得而知。 (Nguyên nhân vụ tai nạn không thể biết được.)
  • 3 至于他去了哪里,我就不得而知了。 (Còn về việc anh ấy đi đâu, tôi không thể biết được.)
  • 4 未来会发生什么,不得而知。 (Tương lai sẽ xảy ra điều gì, không thể biết được.)
  • 5 这个消息是否属实,目前还不得而知。 (Tin này có chính xác hay không, hiện tại vẫn không thể biết được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản