不必
bù bì
Nghĩa
- không cần
- không cần thiết
Định nghĩa
表示不需要,没有必要做某事。
Diễn tả việc không cần thiết, không cần phải làm gì đó.
Cách dùng
用于否定句中,表示“不需要”或“没有必要”,后面常接动词短语,语气较委婉。常用于回答别人的建议或提议。
Được dùng trong câu phủ định, biểu thị 'không cần' hoặc 'không nhất thiết', phía sau thường là cụm động từ, giọng điệu nhẹ nhàng. Thường dùng để đáp lại lời đề nghị hoặc gợi ý của người khác.
Ví dụ
- 1 你不必担心。 (Bạn không cần lo lắng.)
- 2 这件事你不必告诉他。 (Việc này bạn không cần nói cho anh ấy biết.)
- 3 我们不必等他了。 (Chúng ta không cần đợi anh ấy nữa.)
- 4 既然你已经决定了,我就不必多说了。 (Vì bạn đã quyết định rồi, tôi không cần nói thêm nữa.)
- 5 不必客气,这是我应该做的。 (Không cần khách sáo, đây là việc tôi nên làm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản