不惜
bù xī
Nghĩa
- không tiếc
- không ngần ngại
Định nghĩa
不惜的意思是舍得、不吝惜,表示愿意付出代价或做出牺牲。
"không tiếc" có nghĩa là dám bỏ ra, không tiếc rẻ, biểu thị sẵn sàng trả giá hoặc hy sinh.
Cách dùng
这个词常用来表示为了达到目的,愿意付出任何代价,后面常接动词或名词,如“不惜一切”、“不惜血本”等。它表示一种决心的态度。
Từ này thường dùng để biểu thị vì để đạt được mục đích, sẵn sàng trả bất kỳ giá nào, phía sau thường kết hợp với động từ hoặc danh từ, như "bất tích nhất thiết" (không tiếc tất cả), "bất tích huyết bổn" (không tiếc vốn liếng). Nó biểu thị thái độ quyết tâm.
Ví dụ
- 1 他为了成功不惜一切代价。 (Anh ta vì thành công không tiếc mọi giá.)
- 2 我决定不惜任何代价来完成这个项目。 (Tôi quyết định không tiếc bất kỳ giá nào để hoàn thành dự án này.)
- 3 她不惜牺牲自己的休息时间来帮助别人。 (Cô ấy không tiếc hy sinh thời gian nghỉ ngơi của mình để giúp đỡ người khác.)
- 4 他花了不惜血本的投资来扩大生意。 (Anh ta đã đầu tư không tiếc vốn liếng để mở rộng kinh doanh.)
- 5 为了健康,他不惜重金购买保健品。 (Vì sức khỏe, anh ta không tiếc tiền mua thực phẩm chức năng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản