不慎
bù shèn
Nghĩa
- sơ ý
- bất cẩn
Định nghĩa
不小心,不谨慎,常指因疏忽而导致不好的结果。
Không cẩn thận, không thận trọng, thường chỉ việc vì sơ suất mà dẫn đến kết quả không tốt.
Cách dùng
用于描述某人没有注意到细节或没有小心行事,常与负面后果搭配使用。
Được dùng để miêu tả ai đó không chú ý đến chi tiết hoặc không hành động cẩn thận, thường đi kèm với hậu quả tiêu cực.
Ví dụ
- 1 他开车不慎,撞到了路边的树。 (Anh ấy lái xe bất cẩn, đâm vào cây bên đường.)
- 2 我打字时不慎删除了重要的文件。 (Tôi gõ phím không cẩn thận đã xóa mất tập tin quan trọng.)
- 3 她走路不慎,摔了一跤。 (Cô ấy đi đường không cẩn thận, ngã một cái.)
- 4 他说话不慎,得罪了同事。 (Anh ấy nói năng không suy nghĩ, làm mất lòng đồng nghiệp.)
- 5 管理人员不慎,导致数据泄露。 (Người quản lý bất cẩn, dẫn đến rò rỉ dữ liệu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản