不懈
bù xiè
Nghĩa
- không ngừng nghỉ
- bền bỉ
Định nghĩa
不懈:不松懈,持续努力,不放弃。
不懈:không lơi lỏng, nỗ lực liên tục, không từ bỏ.
Cách dùng
不懈常用于形容人做事认真、坚持、不放松,常与“努力”、“奋斗”、“追求”等词搭配使用。可以作定语或状语,也可用在固定搭配“坚持不懈”中。
不懈 thường dùng để miêu tả việc con người làm việc nghiêm túc, kiên trì, không lơi lỏng, thường kết hợp với các từ như “努力” (nỗ lực), “奋斗” (phấn đấu), “追求” (theo đuổi). Có thể làm định ngữ hoặc trạng ngữ, cũng có thể dùng trong cụm cố định “坚持不懈” (kiên trì không ngừng).
Ví dụ
- 1 他坚持不懈地学习汉语。 (Anh ấy kiên trì không ngừng học tiếng Trung.)
- 2 经过不懈的努力,他终于成功了。 (Sau nỗ lực không ngừng, cuối cùng anh ấy đã thành công.)
- 3 我们要为理想而不懈奋斗。 (Chúng ta phải phấn đấu không ngừng vì lý tưởng.)
- 4 这项成就离不开大家的不懈追求。 (Thành tựu này không thể tách rời sự theo đuổi không ngừng của mọi người.)
- 5 她一直不懈地照顾生病的母亲。 (Cô ấy luôn không ngừng chăm sóc người mẹ bị bệnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản