不成
bù chéng
Nghĩa
- không xong
- chẳng lẽ
Định nghĩa
不成有多种含义:1. 不成功;不成事。2. 不行,不可以。3. 用在句末,表示反问或揣测的语气,常与“难道”等搭配。
不成 có nhiều nghĩa: 1. không thành công, không làm nên việc. 2. không được, không thể. 3. dùng ở cuối câu, biểu thị khí phản vấn hoặc suy đoán, thường kết hợp với 'chẳng lẽ' (nán dào) v.v.
Cách dùng
不成用作动词时表示不能完成或不能成功;用作形容词时表示不可以、不被允许;也常用在句末作为语气助词,加强反问或质问的语气。
不成 khi dùng như động từ biểu thị không thể hoàn thành hoặc không thành công; khi dùng như hình dung từ biểu thị không được, không cho phép; cũng thường đặt ở cuối câu như trợ từ ngữ khí, tăng cường giọng phản vấn hoặc chất vấn.
Ví dụ
- 1 这件事不成,我们得再想办法。 (Việc này không thành, chúng ta phải nghĩ cách khác.)
- 2 这样干不成,你别浪费时间了。 (Làm như vậy không được, đừng lãng phí thời gian nữa.)
- 3 难道你想放弃不成? (Chẳng lẽ bạn muốn bỏ cuộc sao?)
- 4 咱们去吃饭,成不成? (Chúng ta đi ăn cơm, được không?)
- 5 要不是你帮忙,这事还真不成。 (Nếu không có bạn giúp, việc này thật sự không thành.)
- 6 你这样做,难道不怕别人笑话不成? (Bạn làm vậy, chẳng lẽ không sợ người khác chê cười sao?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản