Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不成

不成

bù chéng

HSK 6

Nghĩa

  • không xong
  • chẳng lẽ

Định nghĩa

不成有多种含义:1. 不成功;不成事。2. 不行,不可以。3. 用在句末,表示反问或揣测的语气,常与“难道”等搭配。

不成 có nhiều nghĩa: 1. không thành công, không làm nên việc. 2. không được, không thể. 3. dùng ở cuối câu, biểu thị khí phản vấn hoặc suy đoán, thường kết hợp với 'chẳng lẽ' (nán dào) v.v.

Cách dùng

不成用作动词时表示不能完成或不能成功;用作形容词时表示不可以、不被允许;也常用在句末作为语气助词,加强反问或质问的语气。

不成 khi dùng như động từ biểu thị không thể hoàn thành hoặc không thành công; khi dùng như hình dung từ biểu thị không được, không cho phép; cũng thường đặt ở cuối câu như trợ từ ngữ khí, tăng cường giọng phản vấn hoặc chất vấn.

Ví dụ

  • 1 这件事不成,我们得再想办法。 (Việc này không thành, chúng ta phải nghĩ cách khác.)
  • 2 这样干不成,你别浪费时间了。 (Làm như vậy không được, đừng lãng phí thời gian nữa.)
  • 3 难道你想放弃不成? (Chẳng lẽ bạn muốn bỏ cuộc sao?)
  • 4 咱们去吃饭,成不成? (Chúng ta đi ăn cơm, được không?)
  • 5 要不是你帮忙,这事还真不成。 (Nếu không có bạn giúp, việc này thật sự không thành.)
  • 6 你这样做,难道不怕别人笑话不成? (Bạn làm vậy, chẳng lẽ không sợ người khác chê cười sao?)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản