不折不扣
bù zhé bù kòu
Nghĩa
- đích thực
- hoàn toàn
Định nghĩa
指完全、十足,一点不打折扣。形容某种人或事物完全符合某个特点或身份,毫不含糊。
Chỉ sự hoàn toàn, trọn vẹn, không có sự giảm bớt nào. Dùng để miêu tả một người hoặc sự vật hoàn toàn phù hợp với đặc điểm hoặc danh phận nào đó, không mập mờ.
Cách dùng
用作定语或状语,常修饰名词或动词,强调真实性、彻底性。常以“不折不扣的……”结构出现,语气肯定,带有强调意味。
Được dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ, thường bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, nhấn mạnh tính chân thực và triệt để. Thường xuất hiện trong cấu trúc "bù zhé bù kòu de..." (không chiết khấu), mang sắc thái khẳng định và nhấn mạnh.
Ví dụ
- 1 他是一个不折不扣的吃货。 (Anh ấy là một người sành ăn đúng nghĩa.)
- 2 这次考试对他来说是一次不折不扣的失败。 (Kỳ thi lần này đối với anh ấy là một thất bại hoàn toàn.)
- 3 这份报告不折不扣地反映了实际情况。 (Bản báo cáo này phản ánh đúng hoàn toàn tình hình thực tế.)
- 4 她是个不折不扣的学霸,每次考试都拿第一。 (Cô ấy là một học bá thực thụ, mỗi lần thi đều đạt thủ khoa.)
- 5 这个计划不折不扣地执行了。 (Kế hoạch này đã được thực hiện không sai một chút nào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản