Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不敢当

不敢当

bù gǎn dāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • không dám nhận

Định nghĩa

谦辞,表示承当不起对方的夸奖、邀请或馈赠。

Lời nói khiêm tốn, biểu thị không dám nhận lời khen, lời mời hoặc quà tặng của đối phương.

Cách dùng

用于回应别人的赞扬、感谢或敬辞时,表示自己受之有愧。常说“不敢当”或“哪里哪里”。

Dùng để đáp lại lời khen, lời cảm ơn hoặc lời kính trọng của người khác, biểu thị mình nhận không nổi. Thường nói “不敢当” hoặc “哪里哪里”.

Ví dụ

  • 1 您真是位好老师!——不敢当不敢当,我只是尽本分而已。 (Thầy đúng là một giáo viên tốt! — Không dám nhận, tôi chỉ làm hết phận sự thôi.)
  • 2 你的汉话说得真好!——不敢当,我还差得远呢。 (Tiếng Trung của bạn nói giỏi quá! — Không dám nhận, tôi còn kém xa lắm.)
  • 3 这次多亏你帮忙,太感谢了!——不敢当,这只是举手之劳。 (Lần này nhờ có bạn giúp đỡ, cảm ơn nhiều! — Không dám nhận, đây chỉ là việc nhỏ thôi.)
  • 4 王教授,这个奖项您当之无愧。——不敢当,这是大家共同努力的结果。 (Giáo sư Vương, giải thưởng này ngài xứng đáng lắm. — Không dám, đây là kết quả của sự nỗ lực chung của mọi người.)
  • 5 请您赏光来参加宴会。——不敢当,我一定准时到。 (Mời ông quang lâm dự tiệc. — Không dám, tôi nhất định sẽ đến đúng giờ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản