Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不料

不料

bù liào

HSK 6

Nghĩa

  • không ngờ
  • nào ngờ

Định nghĩa

没想到;没有预先料到。

Không ngờ tới; không dự liệu trước.

Cách dùng

用于表示事情的发生出乎意料,常放在句首或主语后,引出与预期相反的情况。

Dùng để diễn tả sự việc xảy ra ngoài dự kiến, thường đặt ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ, để dẫn dắt tình huống trái ngược với mong đợi.

Ví dụ

  • 1 我本以为他会同意,不料他拒绝了。 (Tôi tưởng anh ấy sẽ đồng ý, không ngờ anh ấy từ chối.)
  • 2 今天天气很好,不料下午突然下起大雨。 (Hôm nay trời đẹp, không ngờ chiều lại mưa to đột ngột.)
  • 3 他平时很努力学习,不料考试却不及格。 (Anh ấy thường ngày học rất chăm chỉ, không ngờ thi lại trượt.)
  • 4 我们刚出发,不料车子就坏了。 (Chúng tôi vừa khởi hành, không ngờ xe lại hỏng.)
  • 5 小张说马上就来,不料等了一个小时还没到。 (Tiểu Trương nói đến ngay, không ngờ đợi một tiếng vẫn chưa tới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome