Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不断

不断

bù duàn

HSK 4

Nghĩa

  • không ngừng
  • liên tục

Định nghĩa

形容连续不间断,一直持续下去的状态或动作。

Miêu tả trạng thái hoặc hành động liên tục không gián đoạn, kéo dài mãi.

Cách dùng

常用于动词前,表示动作或状态持续进行,没有停顿。也可用作形容词,表示连续不断的。

Thường dùng trước động từ, biểu thị hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục, không ngừng nghỉ. Cũng có thể dùng như tính từ, nghĩa là liên tục không dứt.

Ví dụ

  • 1 他的努力不断得到了回报。 (Sự nỗ lực của anh ấy không ngừng được đền đáp.)
  • 2 科技在不断进步。 (Khoa học kỹ thuật đang không ngừng tiến bộ.)
  • 3 我们要不断学习新知识。 (Chúng ta phải không ngừng học hỏi kiến thức mới.)
  • 4 不断地下着。 (Mưa cứ rơi không ngừng.)
  • 5 她的信心不断增强。 (Sự tự tin của cô ấy không ngừng tăng lên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản