Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不时

不时

bù shí

HSK 6

Nghĩa

  • thỉnh thoảng
  • chốc chốc

Định nghĩa

时常;经常;间或。

Thỉnh thoảng; lúc lúc; không thường xuyên nhưng có thể xảy ra.

Cách dùng

不时”常用作副词,修饰动词,表示动作或情况发生的频率,有“时不时地”的意思。有时也可表示“随时”,但较少见。

不时” thường được dùng như trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, chỉ tần suất xảy ra của hành động hoặc sự việc, có nghĩa là “thỉnh thoảng”. Đôi khi cũng có nghĩa là “bất cứ lúc nào”, nhưng hiếm hơn.

Ví dụ

  • 1 他走路时,不时回头看看。(Anh ấy khi đi đường, thỉnh thoảng quay đầu nhìn lại.)
  • 2 外面不时传来狗叫声。(Bên ngoài thỉnh thoảng truyền đến tiếng chó sủa.)
  • 3 不时地查看手机。(Cô ấy thỉnh thoảng kiểm tra điện thoại.)
  • 4 会议中,他不时点头表示同意。(Trong cuộc họp, anh ấy thỉnh thoảng gật đầu tỏ ý đồng ý.)
  • 5 天空不时有流星划过。(Bầu trời thỉnh thoảng có sao băng vụt qua.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản