Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不景气

不景气

bù jǐng qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • ế ẩm
  • suy thoái

Định nghĩa

指经济萧条,市场低迷,或者情况不顺利。

Chỉ tình trạng kinh tế suy thoái, thị trường trì trệ, hoặc hoàn cảnh không thuận lợi.

Cách dùng

常用于形容经济、市场、行业等不兴旺,也可形容人的处境或时运不佳。

Thường dùng để miêu tả kinh tế, thị trường, ngành nghề không phát đạt, cũng có thể dùng để miêu tả hoàn cảnh hoặc vận may của con người không tốt.

Ví dụ

  • 1 现在经济不景气,很多公司都在裁员。 (Hiện nay kinh tế suy thoái, nhiều công ty đang sa thải nhân viên.)
  • 2 市场不景气,我们的产品销量下降了。 (Thị trường ảm đạm, doanh số sản phẩm của chúng tôi giảm.)
  • 3 虽然生意不景气,但他依然坚持努力。 (Dù công việc làm ăn không phát đạt, anh ấy vẫn kiên trì nỗ lực.)
  • 4 在景气不景气的时候都要做好财务规划。 (Trong thời kỳ kinh tế hưng thịnh hay suy thoái đều cần lập kế hoạch tài chính tốt.)
  • 5 他觉得自己最近的运气很不景气。 (Anh ấy cảm thấy vận may của mình gần đây rất tồi tệ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản