不曾
bù céng
Nghĩa
- chưa từng
Định nghĩa
表示从前没有过某种情况或行为,相当于“曾经没有”。用于书面语,语气较强。
Chưa từng có tình huống hoặc hành vi nào đó trong quá khứ, tương đương với "曾经没有". Dùng trong văn viết, ngữ khí mạnh.
Cách dùng
副词,用于动词或形容词前,否定过去发生的事。常出现在书面语或正式语境中。后面常接“过”或直接动词。较“没”更正式。
Trạng từ, đứng trước động từ hoặc tính từ, phủ định sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Sau đó thường có "过" hoặc trực tiếp động từ. Trang trọng hơn "没".
Ví dụ
- 1 我从不曾忘记你的恩情。 (Tôi chưa từng quên ân tình của bạn.)
- 2 他从不曾说过谎。 (Anh ấy chưa từng nói dối.)
- 3 这儿不曾发生过地震。 (Ở đây chưa từng xảy ra động đất.)
- 4 她不曾想过要离开家乡。 (Cô ấy chưa từng nghĩ đến việc rời quê hương.)
- 5 历史从不曾重演。 (Lịch sử chưa từng lặp lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.