不服
bù fú
Nghĩa
- không phục
Định nghĩa
不听从;不信服;不甘心。
Không nghe theo; không tin phục; không cam tâm.
Cách dùng
“不服”常用于表示不接受别人的意见、决定或权威,也指内心不甘心、不认同。也可以用在“水土不服”等固定搭配中表示不适应。
“不服” thường dùng để diễn tả việc không chấp nhận ý kiến, quyết định hoặc quyền uy của người khác, cũng chỉ sự không cam tâm, không đồng tình trong lòng. Cũng có thể dùng trong các cụm cố định như “水土不服” để chỉ sự không thích nghi.
Ví dụ
- 1 他输了比赛,心里不服。 (Anh ấy thua trận, trong lòng không phục.)
- 2 我不服这个判决,我要上诉。 (Tôi không chấp nhận bản án này, tôi sẽ kháng cáo.)
- 3 大家都不服他的管理方式。 (Mọi người đều không phục cách quản lý của anh ta.)
- 4 你这样做,我真的不服。 (Anh làm như vậy, tôi thật sự không phục.)
- 5 他虽然年纪小,但能力很强,让人不得不服。 (Anh ấy tuy tuổi còn nhỏ nhưng năng lực rất mạnh, khiến người ta không thể không phục.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản