Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不止

不止

bù zhǐ

HSK 6

Nghĩa

  • không chỉ
  • không ngừng

Định nghĩa

表示超出某个数量或范围;不仅。也表示不停止。

Diễn tả vượt ra ngoài một số lượng hoặc phạm vi nào đó; không chỉ. Cũng biểu thị không dừng lại.

Cách dùng

常用来表示数量上超过某个数目,或者表示“不仅”的意思,用于递进。也可以表示“不停”的意思。

Thường dùng để biểu thị vượt qua một con số nào đó về số lượng, hoặc biểu thị ý 'không chỉ' dùng để nhấn mạnh thêm. Cũng có thể biểu thị 'không ngừng'.

Ví dụ

  • 1 我不止一次告诉过你这件事。 (Tôi đã nói với bạn chuyện này không chỉ một lần.)
  • 2 这次考试不及格的学生不止他一个。 (Học sinh trượt kỳ thi lần này không chỉ mình cậu ấy.)
  • 3 他笑得不止。 (Anh ấy cười không ngừng.)
  • 4 这个月的开支不止五千块。 (Chi tiêu tháng này không chỉ 5000 tệ.)
  • 5 他不止聪明,而且非常努力。 (Anh ấy không chỉ thông minh mà còn rất chăm chỉ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome