Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不正之风

不正之风

bù zhèng zhī fēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thói hư tật xấu
  • tệ nạn

Định nghĩa

指不正当的作风或社会风气,即不良的、不合法的或违背道德的风气和行为。

Chỉ phong cách hoặc xu hướng xã hội không đúng đắn, tức là những hành vi và trào lưu không tốt, bất hợp pháp hoặc trái đạo đức.

Cách dùng

常用于批评或指责社会上、组织内部或某些人中间存在的不良风气、错误倾向或违规行为。多用于正式场合或书面语。可以作为主语、宾语等。

Thường dùng để phê bình hoặc chỉ trích những trào lưu xấu, khuynh hướng sai lầm hoặc hành vi vi phạm quy định tồn tại trong xã hội, trong tổ chức hoặc giữa một số người. Dùng nhiều trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 我们必须坚决刹住各种不正之风。 (Chúng ta phải kiên quyết chặn đứng các luồng gió không lành mạnh.)
  • 2 社会上存在一些不正之风,需要加强治理。 (Trong xã hội tồn tại một số thói hư tật xấu, cần tăng cường quản lý.)
  • 3 他因为收受礼品而被批评为助长不正之风。 (Anh ta bị phê bình là tiếp tay cho thói hư tật xấu vì nhận quà.)
  • 4 要纠正行业中的不正之风,必须从制度入手。 (Muốn uốn nắn những biểu hiện tiêu cực trong ngành, phải bắt đầu từ chế độ.)
  • 5 这篇文章揭露了官场上的不正之风。 (Bài báo này vạch trần những tệ nạn trong giới quan trường.)
  • 6 不正之风要敢抓敢管。 (Đối với những thói hư tật xấu, phải dám làm dám chịu trách nhiệm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản