Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不满

不满

bù mǎn

HSK 4

Nghĩa

  • không hài lòng
  • bất mãn

Định nghĩa

指对某人或某事不满意,感到失望或生气。

Chỉ sự không hài lòng, thất vọng hoặc tức giận đối với ai đó hoặc việc gì đó.

Cách dùng

“不满”常用作谓语,可带宾语,表示对…不满意。也可作定语,如“不满情绪”。此外,它还可以表示数量不足,如“不满一年”。

"Bất mãn" thường dùng làm vị ngữ, có thể kèm tân ngữ, biểu thị sự không hài lòng với ai/cái gì. Cũng có thể làm định ngữ, như "bất mãn tình tự" (tâm trạng bất mãn). Ngoài ra, nó còn có nghĩa là chưa đủ, chưa đến, như "bất mãn nhất niên" (chưa đầy một năm).

Ví dụ

  • 1 他对这个决定非常不满。 (Anh ấy rất bất mãn với quyết định này.)
  • 2 顾客对服务态度表示不满。 (Khách hàng tỏ ra không hài lòng về thái độ phục vụ.)
  • 3 她心里不满,但没有说出来。 (Trong lòng cô ấy không vui, nhưng không nói ra.)
  • 4 他来这里还不满一年。 (Anh ấy đến đây chưa đầy một năm.)
  • 5 群众的不满情绪日益高涨。 (Sự bất mãn của quần chúng ngày càng dâng cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome