Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不然

不然

bù rán

HSK 5

Nghĩa

  • nếu không
  • không thì

Định nghĩa

表示如果不是这样;否则。用于引出与前面情况相反的结果或建议。

Diễn tả nếu không phải như vậy; nếu không thì. Dùng để dẫn ra kết quả hoặc lời khuyên trái ngược với tình huống trước đó.

Cách dùng

常用于口语和书面语。可以单独使用表示'不是这样',也可以放在句首或句中表示'否则',连接两个分句,后句是前句不成立时的结果或建议。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Có thể dùng độc lập để diễn tả 'không phải vậy', hoặc đặt ở đầu câu hoặc giữa câu để diễn tả 'nếu không thì', nối hai mệnh đề, mệnh đề sau là kết quả hoặc lời khuyên khi mệnh đề trước không xảy ra.

Ví dụ

  • 1 你得早点起床,不然会迟到。 (Bạn phải dậy sớm, nếu không sẽ bị muộn.)
  • 2 快走吧,不然赶不上火车了。 (Đi nhanh lên, không thì không kịp tàu hỏa.)
  • 3 这件事必须认真对待,不然会出问题。 (Việc này phải xử lý nghiêm túc, nếu không sẽ xảy ra vấn đề.)
  • 4 我以为他会同意,不然我也不会这么问。 (Tôi tưởng anh ấy sẽ đồng ý, nếu không tôi cũng không hỏi như vậy.)
  • 5 不然,我们先商量一下再说吧。 (Nếu không, chúng ta bàn bạc trước rồi nói sau.)
  • 6 你要多休息,不然身体会垮的。 (Bạn phải nghỉ ngơi nhiều, không thì sức khỏe sẽ suy sụp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản