Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 不由得

不由得

bù yóu de

HSK 7–9

Nghĩa

  • không kìm được
  • không khỏi

Định nghĩa

副词,表示不由自主地、情不自禁地产生某种动作或感情。

Trạng từ, biểu thị việc không tự chủ được, không kìm được mà sinh ra hành động hoặc cảm xúc nào đó.

Cách dùng

用于谓语之前,表示某种动作或感情不是出于主观意愿,而是自然发生。常与表示感觉、情绪的动词或形容词搭配。

Dùng trước vị ngữ, biểu thị hành động hoặc cảm xúc nào đó không xuất phát từ ý muốn chủ quan mà tự nhiên nảy sinh. Thường kết hợp với động từ hoặc tính từ biểu thị cảm giác, tình cảm.

Ví dụ

  • 1 看到他的样子,我不由得笑了起来。 (Nhìn thấy dáng vẻ của anh ấy, tôi không nhịn được mà bật cười.)
  • 2 听到这个坏消息,她不由得哭了出来。 (Nghe tin xấu này, cô ấy không kìm được mà khóc lên.)
  • 3 站在山顶上,不由得让人感叹大自然的壮丽。 (Đứng trên đỉnh núi, không khỏi khiến người ta cảm thán sự hùng vĩ của thiên nhiên.)
  • 4 回忆起童年,他不由得感到一阵温暖。 (Nhớ lại tuổi thơ, anh ấy không khỏi cảm thấy một niềm ấm áp.)
  • 5 看着眼前的美食,我不由得咽了咽口水。 (Nhìn món ăn ngon trước mắt, tôi không kìm được mà nuốt nước bọt.)
  • 6 听了这个故事,大家不由得陷入了沉思。 (Nghe xong câu chuyện này, mọi người không khỏi chìm vào suy tư.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản