不相上下
bù xiāng shàng xià
Nghĩa
- ngang tài ngang sức
- không hơn không kém
Định nghĩa
指两者在程度、水平、能力等方面差不多,分不出高低。
Chỉ hai người hoặc hai vật ở mức độ, trình độ, năng lực... tương đương nhau, khó phân biệt cao thấp.
Cách dùng
用于比较两个对象,强调它们相差无几,难分优劣。常作谓语或定语,后面可接“的”修饰名词。
Dùng để so sánh hai đối tượng, nhấn mạnh chúng gần như bằng nhau, khó phân biệt hơn kém. Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, sau có thể thêm "的" để bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ
- 1 这两支球队的实力不相上下。 (Sức mạnh của hai đội bóng này là ngang nhau.)
- 2 他和我的成绩不相上下,总是轮流拿第一名。 (Thành tích của cậu ấy và tôi tương đương nhau, thường luân phiên giành vị trí thứ nhất.)
- 3 这两款手机的功能不相上下,很难选择。 (Chức năng của hai chiếc điện thoại này tương tự nhau, rất khó lựa chọn.)
- 4 虽然他们来自不同国家,但中文水平不相上下。 (Dù họ đến từ các quốc gia khác nhau, nhưng trình độ tiếng Trung của họ ngang nhau.)
- 5 这场比赛双方选手不相上下,最后打成了平局。 (Trong trận đấu này, hai bên vận động viên ngang tài ngang sức, cuối cùng hòa nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản